Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 棕色

棕色

zōng sè

HSK 6

Nghĩa

  • màu nâu

Định nghĩa

指像棕毛一样的颜色,即褐色。

Là màu giống như lông màu nâu, tức là màu nâu.

Cách dùng

常用来描述颜色,可以作名词或形容词,后面可加“的”修饰名词。

Thường dùng để miêu tả màu sắc, có thể làm danh từ hoặc tính từ, phía sau có thể thêm “的” để bổ nghĩa cho danh từ.

Ví dụ

  • 1 这件外套是棕色的。 (Chiếc áo khoác này màu nâu.)
  • 2 棕色的头发很漂亮。 (Mái tóc màu nâu rất đẹp.)
  • 3 他穿了一双棕色皮鞋。 (Anh ấy đi một đôi giày da màu nâu.)
  • 4 秋天的树叶变成棕色。 (Lá cây mùa thu chuyển sang màu nâu.)
  • 5 我喜欢棕色的家具。 (Tôi thích đồ nội thất màu nâu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản