Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 棘手

棘手

jí shǒu

HSK 7–9

Nghĩa

  • hóc búa
  • nan giải

Định nghĩa

形容事情难办,像荆棘一样刺手。比喻事情麻烦,难以处理。

Miêu tả việc khó giải quyết, như gai đâm vào tay. Ví von việc phiền phức, khó xử lý.

Cách dùng

棘手”常用于形容问题、情况、任务等复杂难办,需要花费很大力气才能解决。多作定语或谓语,如“棘手的问题”、“很棘手”。

棘手” thường dùng để miêu tả vấn đề, tình huống, nhiệm vụ phức tạp khó giải quyết, cần tốn nhiều công sức mới xử lý được. Thường làm định ngữ hoặc vị ngữ, như “vấn đề nan giải”, “rất khó xử”.

Ví dụ

  • 1 这个问题很棘手,我们需要多想想办法。 (Vấn đề này rất khó xử, chúng ta cần nghĩ thêm nhiều cách.)
  • 2 面对棘手的局面,他保持了冷静。 (Đối mặt với tình thế khó xử, anh ấy giữ được bình tĩnh.)
  • 3 谈判遇到了棘手的障碍,双方都不肯让步。 (Đàm phán gặp phải rào cản nan giải, cả hai bên đều không chịu nhượng bộ.)
  • 4 这是一个棘手的选择,无论选哪个都有风险。 (Đây là một lựa chọn khó khăn, chọn bên nào cũng có rủi ro.)
  • 5 老板交给我一个棘手的任务,我有点不知所措。 (Sếp giao cho tôi một nhiệm vụ khó nhằn, tôi hơi không biết làm sao.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản