Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 棚

棚

péng

HSK 7–9

Nghĩa

  • lán
  • mái che

Định nghĩa

用竹木等搭成的篷架或小屋,用于遮蔽风雨或阳光。

Nhà tạm hoặc mái che được dựng bằng tre gỗ để che mưa nắng.

Cách dùng

“棚”常用来指简易的搭建物,如车棚、草棚、凉棚等。也可指舞台上的布景或摄影棚。

“棚” thường dùng để chỉ các công trình đơn giản như nhà xe, lều cỏ, giàn che nắng, v.v. Cũng có thể dùng để chỉ phông nền trên sân khấu hoặc phim trường.

Ví dụ

  • 1 院子里搭了一个棚子。 (Trong sân dựng một cái lều/giàn.)
  • 2 他把自行车停在车棚里。 (Anh ấy để xe đạp trong nhà xe.)
  • 3 夏天我们喜欢在凉棚下喝茶。 (Mùa hè chúng tôi thích uống trà dưới giàn che mát.)
  • 4 这个草棚是用稻草搭的。 (Cái lều cỏ này được dựng bằng rơm.)
  • 5 摄影棚里正在拍电影。 (Trong phim trường đang quay phim.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome