Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 森林

森林

sēn lín

HSK 4

Nghĩa

  • rừng

Định nghĩa

指由树木及其他木本植物组成的大面积植物群落。

Khu vực rộng lớn có nhiều cây cối và thực vật thân gỗ mọc dày đặc tạo thành quần thể thực vật.

Cách dùng

作为名词使用,常与量词如“片”搭配,也可单独使用。多用于描述自然、生态、环保等场景。

Được dùng như danh từ, thường kết hợp với lượng từ như "phiến" (mảnh/khu), cũng có thể dùng độc lập. Hay dùng trong miêu tả thiên nhiên, hệ sinh thái, bảo vệ môi trường.

Ví dụ

  • 1 这片森林很大。 (Khu rừng này rất lớn.)
  • 2 森林里有很多动物。 (Trong rừng có rất nhiều động vật.)
  • 3 我们要保护森林。 (Chúng ta phải bảo vệ rừng.)
  • 4 森林的空气很清新。 (Không khí trong rừng rất trong lành.)
  • 5 他住在森林附近。 (Anh ấy sống gần rừng.)
  • 6 森林可以调节气候。 (Rừng có thể điều hòa khí hậu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome