Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 棱角

棱角

léng jiǎo

HSK 7–9

Nghĩa

  • góc cạnh

Định nghĩa

棱和角,比喻物体的边角;也比喻人显露出来的锋芒或个性。

Cạnh và góc, ví với các góc cạnh của vật thể; cũng ví với sự bộc lộ tài năng hoặc cá tính của con người.

Cách dùng

该词可具体指物体的边角,也可抽象形容人的性格或作风尖锐、不圆滑。常用搭配如“有棱角”、“磨平棱角”等。

Từ này có thể chỉ cụ thể các góc cạnh của vật thể, cũng có thể trừu tượng hình dung tính cách hoặc phong cách của con người là sắc sảo, không khéo léo. Các cụm từ thường dùng như “có góc cạnh”, “mài mòn góc cạnh” v.v.

Ví dụ

  • 1 这块石头很有棱角,容易划伤人。 (Hòn đá này có nhiều góc cạnh, dễ làm xước người.)
  • 2 他年轻的时候很有棱角,现在变得圆滑了。 (Lúc trẻ anh ấy rất góc cạnh, bây giờ đã trở nên khéo léo hơn.)
  • 3 经过社会的打磨,他身上的棱角被磨平了。 (Qua sự tôi luyện của xã hội, những góc cạnh trên con người anh ấy đã bị mài mòn.)
  • 4 这个设计线条柔和,没有棱角。 (Thiết kế này có đường nét mềm mại, không có góc cạnh.)
  • 5 他这个人棱角分明,常常得罪人。 (Anh ấy là người góc cạnh rõ ràng, thường làm mất lòng người khác.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản