Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 棵

棵

kē

HSK 4

Nghĩa

  • cây (lượng từ cho cây cối)

Định nghĩa

棵,量词,用于植物(多指树木、花草等)。也可以用于某些类似植物的东西,如白菜、葱等。

棵 là lượng từ dùng cho thực vật (thường chỉ cây cối, hoa cỏ). Cũng có thể dùng cho một số thứ giống cây cối như bắp cải, hành, v.v.

Cách dùng

棵常与数词连用,放在名词前,表示植物的数量。例如“一棵树”“两棵草”。

棵 thường kết hợp với số từ, đặt trước danh từ để chỉ số lượng cây cối. Ví dụ: “一棵树” (một cây) hay “两棵草” (hai cây cỏ).

Ví dụ

  • 1 院子里有一棵大树。 (Trong sân có một cây to.)
  • 2 她买了两棵白菜。 (Cô ấy mua hai cây bắp cải.)
  • 3 路边种着几棵柳树。 (Bên đường trồng vài cây liễu.)
  • 4 这棵小草看起来很嫩。 (Cây cỏ nhỏ này trông rất non.)
  • 5 每棵苹果树都结满了果子。 (Mỗi cây táo đều kết đầy quả.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome