棺材
guān cai
Nghĩa
- quan tài
Định nghĩa
棺材是装殓死人的用具,通常由木材制成,用于土葬。
Quan tài là dụng cụ để đựng người chết, thường làm bằng gỗ, dùng trong mai táng (chôn cất).
Cách dùng
棺材用于指代装殓尸体的容器,常在谈论死亡、葬礼等场合使用。也可以作为比喻,指代死亡或不好的结局。
Từ "棺材" dùng để chỉ dụng cụ đựng thi thể, thường dùng trong ngữ cảnh nói về cái chết, tang lễ. Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng, ám chỉ cái chết hoặc kết cục xấu.
Ví dụ
- 1 他死后,家人为他准备了一口棺材。 (Sau khi ông ấy mất, gia đình đã chuẩn bị một chiếc quan tài cho ông.)
- 2 这个棺材是用上等木材做的。 (Chiếc quan tài này làm bằng gỗ loại thượng hạng.)
- 3 听到那个消息,他脸色苍白得像棺材里的死人。 (Nghe tin đó, mặt anh ta tái nhợt như người chết trong quan tài.)
- 4 老人说:“我半只脚已经踏进棺材了。” (Ông cụ nói: "Tôi đã nửa chân bước vào quan tài rồi.")
- 5 考古学家在古墓中发现了一具精美的棺材。 (Các nhà khảo cổ đã phát hiện một chiếc quan tài tinh xảo trong ngôi mộ cổ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.