植物
zhí wù
Nghĩa
- thực vật
- cây cối
Định nghĩa
生物的一大类,多以含有叶绿素能进行光合作用,一般有根、茎、叶,能固定生活和进行气体交换。
Một nhóm lớn sinh vật, thường chứa chất diệp lục để quang hợp, thường có rễ, thân, lá, sống cố định và trao đổi khí.
Cách dùng
“植物”是名词,指所有能进行光合作用的多细胞真核生物,包括花草树木等。在句子中可作主语、宾语或定语。
“植物” là danh từ, chỉ tất cả các sinh vật nhân thực đa bào có khả năng quang hợp, bao gồm hoa cỏ, cây cối. Trong câu có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ.
Ví dụ
- 1 这棵植物长得很快。 (Cây này lớn nhanh thật.)
- 2 植物需要阳光和水才能生存。 (Thực vật cần ánh sáng mặt trời và nước để tồn tại.)
- 3 她很喜欢研究植物。 (Cô ấy rất thích nghiên cứu thực vật.)
- 4 这里是植物的天堂,有许多珍稀品种。 (Đây là thiên đường của thực vật, có nhiều loài quý hiếm.)
- 5 植物的叶子能进行光合作用。 (Lá của thực vật có thể quang hợp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản