Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 椭圆

椭圆

tuǒ yuán

HSK 7–9

Nghĩa

  • hình bầu dục
  • elip

Định nghĩa

椭圆是指平面内到两个定点F1、F2的距离之和等于常数(大于|F1F2|)的动点P的轨迹,也指一种扁圆的平面曲线。

Hình elip là tập hợp các điểm P trong mặt phẳng sao cho tổng khoảng cách từ P đến hai điểm cố định F1, F2 bằng một hằng số (lớn hơn |F1F2|), cũng là một đường cong phẳng có dạng bầu dục dẹt.

Cách dùng

椭圆是一个数学和几何术语,也常用于描述形状类似椭圆的物体。在口语中,常使用“椭圆形”来作形容词。该词可用于表示几何图形、天体轨道、物体形状等。

椭圆” là thuật ngữ toán học và hình học, cũng thường dùng để mô tả các vật có hình dạng giống hình elip. Trong khẩu ngữ, thường dùng “椭圆形” với vai trò tính từ. Từ này có thể dùng để chỉ hình dạng hình học, quỹ đạo thiên thể, hình dạng vật thể, v.v.

Ví dụ

  • 1 地球绕太阳运行的轨道是椭圆。(Quỹ đạo Trái Đất quay quanh Mặt Trời là hình elip.)
  • 2 这个桌面是椭圆形的。(Mặt bàn này có hình bầu dục.)
  • 3 在几何课上,我们学习了如何画椭圆。(Trong tiết hình học, chúng ta đã học cách vẽ hình elip.)
  • 4 椭圆有一个长轴和一个短轴。(Hình elip có một trục dài và một trục ngắn.)
  • 5 游泳池的设计是椭圆形的,非常美观。(Hồ bơi được thiết kế hình elip, rất đẹp mắt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản