Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 椰子

椰子

yē zi

HSK 7–9

Nghĩa

  • quả dừa
  • cây dừa

Định nghĩa

一种热带水果,外有坚硬的壳,内有白色果肉和可饮用的椰子汁。也可指生产这种果实的椰子树。

Một loại trái cây nhiệt đới, bên ngoài có vỏ cứng, bên trong có cùi trắng và nước dừa uống được. Cũng có thể chỉ cây dừa tạo ra loại quả này.

Cách dùng

该词为名词,主要指椰子果实,也可指椰子树。常与‘水’、‘肉’、‘树’等组合成词,如‘椰子水’、‘椰子肉’、‘椰子树’。在很多食物名称中,‘椰’可单独出现,如‘椰奶’、‘椰蓉’。

Từ này là danh từ, chủ yếu chỉ quả dừa, cũng có thể chỉ cây dừa. Thường kết hợp với 'nước', 'cùi', 'cây' để tạo thành từ, như 'nước dừa', 'cùi dừa', 'cây dừa'. Trong nhiều tên gọi thực phẩm, 'dừa' có thể đứng riêng, như 'sữa dừa', 'cơm dừa'.

Ví dụ

  • 1 我喜欢喝椰子水。(Tôi thích uống nước dừa.)
  • 2 这个椰子很新鲜。(Trái dừa này rất tươi.)
  • 3 椰子树上长了很多椰子。(Trên cây dừa mọc rất nhiều trái dừa.)
  • 4 椰子可以用来做椰子油。(Dừa có thể dùng để làm dầu dừa.)
  • 5 她在超市买了一个椰子。(Cô ấy mua một trái dừa ở siêu thị.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome