Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 楼

楼

lóu

HSK 2

Nghĩa

  • tòa nhà
  • tầng, lầu

Định nghĩa

楼:指两层或两层以上的建筑;也指楼房的一层。

Lầu: chỉ tòa nhà từ hai tầng trở lên; cũng chỉ một tầng của tòa nhà.

Cách dùng

“楼”是名词,可以指整栋建筑物,也可以指楼房中的某一层。常与数词结合表示楼层,如“一楼、二楼”。也用于构成“楼上、楼下、楼梯”等复合词。

"楼" là danh từ, có thể chỉ toàn bộ tòa nhà, cũng có thể chỉ một tầng nào đó trong tòa nhà. Thường kết hợp với số từ để biểu thị tầng, như "tầng một, tầng hai". Cũng dùng để tạo thành các từ ghép như "trên lầu, dưới lầu, cầu thang".

Ví dụ

  • 1 这座楼有二十层。 (Tòa nhà này có hai mươi tầng.)
  • 2 你家住在几楼? (Nhà bạn ở tầng mấy?)
  • 3 楼下有一家书店。 (Dưới lầu có một hiệu sách.)
  • 4 他每天爬楼梯上班。 (Anh ấy mỗi ngày leo cầu thang đi làm.)
  • 5 我们公司在一座写字楼里。 (Công ty chúng tôi ở trong một tòa văn phòng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome