Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 楼梯

楼梯

lóu tī

HSK 3

Nghĩa

  • cầu thang

Định nghĩa

楼梯:建筑物中用于连接不同楼层的阶梯,通常由一级一级的踏面组成。

Cầu thang: bậc thang trong tòa nhà dùng để nối các tầng khác nhau, thường gồm nhiều bậc.

Cách dùng

“楼梯”通常指建筑物内部的阶梯,可用于上下楼。常与“上”“下”“走”“爬”等动词搭配,也可组成“楼梯口”“楼梯间”“楼梯扶手”等词语。

“楼梯” thường chỉ bậc thang bên trong tòa nhà, dùng để lên xuống các tầng. Thường kết hợp với các động từ như “lên”, “xuống”, “đi”, “trèo”, và có thể tạo thành các cụm từ như “cửa cầu thang”, “khu vực cầu thang”, “tay vịn cầu thang”.

Ví dụ

  • 1 我每天走楼梯上班,不坐电梯。 (Tôi mỗi ngày đi cầu thang bộ để đi làm, không đi thang máy.)
  • 2 楼梯很陡,下楼时要小心。 (Cầu thang rất dốc, khi xuống cần cẩn thận.)
  • 3 请把杂物放在楼梯口,不要挡路。 (Hãy để đồ đạc ở cửa cầu thang, đừng chắn lối đi.)
  • 4 这个楼梯一共有二十级。 (Cầu thang này tổng cộng có hai mươi bậc.)
  • 5 孩子刚学会走楼梯,要牵着他。 (Trẻ con mới học đi cầu thang, cần nắm tay nó.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome