Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 概

概

gài

HSK 7–9

Nghĩa

  • đại khái
  • khái quát
  • nhất loạt

Định nghĩa

“概”是一个多义语素,主要意思有:1. 大略,大致,如‘大概’;2. 气度,神色,如‘气概’;3. 全部,一律,如‘一概’。

“概” là một hình vị đa nghĩa, nghĩa chính có: 1. đại khái, ước lược, như “đại khái”; 2. khí khái, thần sắc, như “khí khái”; 3. tất cả, đều, như “nhất khái”.

Cách dùng

“概”通常与其他语素组合成词。当表示‘大略’时,作状语,如‘大概’;表示‘全部’时,作副词,如‘一概’;表示‘气度’时,多用于‘气概’等名词。现代汉语中,单独使用较少,多见于成语或文言。

“概” thường kết hợp với các hình vị khác tạo thành từ. Khi biểu thị “đại khái”, nó làm trạng ngữ, như “đại khái”; biểu thị “tất cả”, làm phó từ, như “nhất khái”; biểu thị “khí độ”, thường dùng trong danh từ như “khí khái”. Trong tiếng Hán hiện đại, ít dùng đơn lẻ, thường thấy trong thành ngữ hoặc văn ngôn.

Ví dụ

  • 1 请你先给我讲一个大概的情况。(Xin hãy kể cho tôi một cách đại khái tình hình.)
  • 2 概而言之,这个计划是可行的。(Nói khái quát, kế hoạch này khả thi.)
  • 3 面对困难,他依然保持着英雄气概。(Đối mặt khó khăn, anh ấy vẫn giữ khí khái anh hùng.)
  • 4 本店货品一经售出,概不退换。(Hàng hóa của cửa hàng sau khi bán rồi, đều không đổi trả.)
  • 5 这里仅仅是问题的概貌,详情还需要调查。(Đây mới chỉ là khái quát của vấn đề, chi tiết cần điều tra thêm.)
  • 6 他不求甚解,只求大概了解。(Anh ấy không cầu hiểu sâu, chỉ cần hiểu đại khái.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome