概况
gài kuàng
Nghĩa
- tình hình chung
- khái quát
Định nghĩa
指大概的情况或情况的总括,常用于介绍某个事物、地区、领域等的总体面貌。
Chỉ tình hình đại khái hoặc sự tổng kết về tình hình, thường dùng để giới thiệu bộ mặt tổng thể của một sự vật, khu vực, lĩnh vực nào đó.
Cách dùng
“概况”是名词,通常用于正式或书面语中,表示对某个主题的整体描述,常与“介绍”、“了解”、“说明”等动词搭配。也可以说“某某概况”,如“中国概况”、“经济概况”。
“概况” là danh từ, thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc viết, biểu thị sự mô tả tổng thể về một chủ đề, thường kết hợp với các động từ như “介绍” (giới thiệu), “了解” (tìm hiểu), “说明” (trình bày). Cũng có thể nói “某某概况” như “中国概况” (tổng quan về Trung Quốc), “经济概况” (tổng quan kinh tế).
Ví dụ
- 1 请您先介绍一下公司的概况。 (Xin ông/bà hãy giới thiệu trước về tổng quan công ty.)
- 2 这本书介绍了中国历史文化的概况。 (Cuốn sách này giới thiệu khái quát về lịch sử và văn hóa Trung Quốc.)
- 3 我想了解一下这个地区的经济概况。 (Tôi muốn tìm hiểu về tình hình kinh tế chung của khu vực này.)
- 4 报告的第一部分是对项目概况的说明。 (Phần đầu của báo cáo là trình bày tổng quan về dự án.)
- 5 《全球气候变化概况》是一份很重要的文件。 (Bản “Tổng quan về biến đổi khí hậu toàn cầu” là một văn kiện rất quan trọng.)
- 6 通过这份资料,我们可以掌握市场的总体概况。 (Qua tài liệu này, chúng ta có thể nắm được tình hình chung của thị trường.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản