Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 概念

概念

gài niàn

HSK 5

Nghĩa

  • khái niệm

Định nghĩa

概念是反映对象本质属性的思维形式。人们通过实践,从对象的许多属性中,抽出本质属性概括而成。

Khái niệm là hình thức tư duy phản ánh thuộc tính bản chất của đối tượng. Con người thông qua thực tiễn, từ nhiều thuộc tính của đối tượng, rút ra thuộc tính bản chất và khái quát thành khái niệm.

Cách dùng

概念是一个名词,常用于哲学、逻辑学、语言学等领域,也可以在日常用语中表示对事物的基本认识或理解。使用时可以搭配“基本概念”、“概念清楚”、“概念混淆”等。

"概念" là danh từ, thường dùng trong triết học, logic học, ngôn ngữ học, và cũng có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ sự hiểu biết cơ bản về sự vật. Khi sử dụng có thể kết hợp với "khái niệm cơ bản", "khái niệm rõ ràng", "lẫn lộn khái niệm" v.v.

Ví dụ

  • 1 这个概念很抽象,需要举例说明。 (Khái niệm này rất trừu tượng, cần nêu ví dụ để giải thích.)
  • 2 我们先要明确基本概念,才能深入讨论。 (Trước tiên chúng ta cần xác định rõ khái niệm cơ bản, sau đó mới thảo luận sâu được.)
  • 3 你对“自由”这个概念的理解是什么? (Bạn hiểu như thế nào về khái niệm "tự do"?)
  • 4 在写作时,要注意概念的准确使用。 (Khi viết, cần chú ý sử dụng khái niệm chính xác.)
  • 5 他的文章概念清晰,逻辑严密。 (Bài viết của anh ấy có khái niệm rõ ràng, logic chặt chẽ.)
  • 6 这两个概念容易混淆,需要区分。 (Hai khái niệm này dễ nhầm lẫn, cần phân biệt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome