概括
gài kuò
Nghĩa
- khái quát
- tóm tắt
Định nghĩa
概括是指把事物的共同特点归结在一起,进行简要的说明;也指从具体事物中抽象出一般性结论。
Khái quát là tóm tắt những đặc điểm chung của sự vật lại thành một cách trình bày ngắn gọn; cũng chỉ việc rút ra kết luận chung từ những sự vật cụ thể.
Cách dùng
概括作为动词,常用于对文章、讲话、情况等进行简要总结;也可以作名词,指概括出来的内容。使用时,后面可接宾语,如“概括内容”、“概括特点”,或用“概括地说”、“概括起来”等表达。
Khái quát thường dùng như động từ, để tóm tắt ngắn gọn bài viết, bài nói, tình huống; cũng có thể dùng như danh từ, chỉ nội dung đã tóm tắt. Khi dùng, có thể kèm tân ngữ như “khái quát nội dung”, “khái quát đặc điểm”, hoặc dùng các cụm như “nói một cách khái quát”, “tóm lại”.
Ví dụ
- 1 请用一句话概括这篇文章的主要内容。 (Xin hãy tóm tắt nội dung chính của bài viết này bằng một câu.)
- 2 概括起来说,我们的计划分为三步。 (Tóm lại, kế hoạch của chúng ta gồm ba bước.)
- 3 他的发言很概括,没有具体细节。 (Bài phát biểu của anh ấy rất khái quát, không có chi tiết cụ thể.)
- 4 我们需要从这些数据中概括出规律。 (Chúng ta cần khái quát ra quy luật từ những dữ liệu này.)
- 5 这句话概括了整部电影的主题。 (Câu nói này tóm tắt chủ đề của toàn bộ bộ phim.)
- 6 概括地讲,这个方案是可行的。 (Nói một cách khái quát, phương án này khả thi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản