概率
gài lǜ
Nghĩa
- xác suất
Định nghĩa
表示某事发生的可能性大小。
Biểu thị mức độ khả năng xảy ra của một sự việc.
Cách dùng
用于数学统计和日常表达,常与‘高’‘低’‘大’‘小’搭配。
Dùng trong toán thống kê và diễn đạt hàng ngày, thường kết hợp với ‘cao’, ‘thấp’, ‘lớn’, ‘nhỏ’.
Ví dụ
- 1 明天下雨的概率很高。 (Xác suất trời mưa vào ngày mai rất cao.)
- 2 他成功的概率不大。 (Xác suất thành công của anh ấy không lớn.)
- 3 我们要计算这个事件发生的概率。 (Chúng ta cần tính xác suất xảy ra của sự kiện này.)
- 4 在简单的赌博中,获胜的概率是已知的。 (Trong cờ bạc đơn giản, xác suất thắng là đã biết rõ.)
- 5 根据统计,这种病的治愈概率为百分之八十。 (Theo thống kê, xác suất chữa khỏi bệnh này là 80 phần trăm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản