Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 榜样

榜样

bǎng yàng

HSK 6

Nghĩa

  • tấm gương
  • hình mẫu

Định nghĩa

值得学习的人或事物;作为效仿的模范。

Người hoặc sự vật đáng để học tập; là tấm gương để noi theo.

Cách dùng

“榜样”通常指在品德、行为或成就上值得他人学习的人或事物,常与“学习”、“成为”、“树立”等动词搭配。

“榜样” thường chỉ người hoặc sự vật đáng để người khác học tập về phẩm chất, hành vi hoặc thành tích, thường kết hợp với các động từ như 'học tập', 'trở thành', 'nêu gương'.

Ví dụ

  • 1 他是我们学习的榜样。 (Anh ấy là tấm gương để chúng tôi học tập.)
  • 2 雷锋是乐于助人的好榜样。 (Lôi Phong là tấm gương tốt về việc sẵn lòng giúp đỡ người khác.)
  • 3 父母应该给孩子树立榜样。 (Cha mẹ nên nêu gương cho con cái.)
  • 4 这位科学家的坚持精神值得我们所有人学习,他是时代的榜样。 (Tinh thần kiên trì của nhà khoa học này đáng để tất cả chúng ta học tập, ông là tấm gương của thời đại.)
  • 5 我们要以先进人物为榜样,努力工作。 (Chúng ta phải lấy những người tiên tiến làm gương, làm việc chăm chỉ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome