槐树
huái shù
Nghĩa
- cây hòe
Định nghĩa
槐树是一种落叶乔木,属于豆科槐属,原产于中国,树形高大,花和果实可入药。
Cây hòe là một loại cây thân gỗ rụng lá, thuộc họ Đậu, chi Sophora, có nguồn gốc từ Trung Quốc, tán cây cao lớn, hoa và quả có thể dùng làm thuốc.
Cách dùng
槐树用作名词,指这种树。常用来描述庭院或街道的树木,也有文化象征意义,如寓意吉祥。
Từ '槐树' được dùng như danh từ, chỉ loại cây này. Thường dùng để miêu tả cây trồng ở sân hoặc đường phố, cũng có ý nghĩa biểu tượng văn hóa, như biểu trưng cho sự may mắn.
Ví dụ
- 1 我家院子里有一棵高大的槐树。 (Trong sân nhà tôi có một cây hòe cao lớn.)
- 2 槐树的花是白色的,夏天开放。 (Hoa của cây hòe màu trắng, nở vào mùa hè.)
- 3 这条街两旁种满了槐树。 (Hai bên đường phố này trồng đầy cây hòe.)
- 4 槐树的木材可以做家具。 (Gỗ của cây hòe có thể làm đồ nội thất.)
- 5 古代人常在院子里种槐树,寓意吉祥。 (Người xưa thường trồng cây hòe trong sân, mang ý nghĩa may mắn.)
- 6 秋天,槐树的叶子变黄了。 (Mùa thu, lá cây hòe chuyển vàng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.