模式
mó shì
Nghĩa
- mô hình
- phương thức
Định nghĩa
指事物的标准形式或使人可以照着做的标准样式。也指一种固定的行为方式或操作规范。
Là hình thức tiêu chuẩn của sự vật hoặc kiểu mẫu tiêu chuẩn để người khác có thể làm theo. Cũng chỉ một cách hành vi hoặc quy tắc vận hành cố định.
Cách dùng
多用于描述某种系统、结构、行为或操作方式的固定形式。常用于技术、经济、管理等领域。
Thường dùng để miêu tả hình thức cố định của một hệ thống, cấu trúc, hành vi hoặc phương thức vận hành. Thường dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật, kinh tế, quản lý, v.v.
Ví dụ
- 1 每个企业都有自己独特的经营模式。(Mỗi doanh nghiệp đều có mô hình kinh doanh riêng của mình.)
- 2 这款手机有飞行模式。(Chiếc điện thoại này có chế độ máy bay.)
- 3 我们需要改变旧的思维模式。(Chúng ta cần thay đổi lối tư duy cũ.)
- 4 这种教学模式提高了学生的学习效率。(Phương pháp giảng dạy này đã nâng cao hiệu quả học tập của học sinh.)
- 5 公司正在探索新的发展模式。(Công ty đang tìm kiếm mô hình phát triển mới.)
- 6 在睡眠模式下,电脑会减少能耗。(Ở chế độ ngủ, máy tính sẽ giảm tiêu thụ năng lượng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.