Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 模样

模样

mú yàng

HSK 6

Nghĩa

  • dáng vẻ
  • bộ dạng

Định nghĩa

人的长相或装束打扮的样子;事物的形状或情况。

Hình dáng, bộ dạng của con người (khuôn mặt, trang phục) hoặc hình thái, tình trạng của sự vật.

Cách dùng

作名词,常与‘的’连用,形容人或事物的外部特征。也可用于‘一副模样’表示整体样子。

Là danh từ, thường dùng với '的', miêu tả đặc điểm bên ngoài của người hoặc sự vật. Cũng có thể dùng '一副模样' để chỉ toàn bộ dáng vẻ.

Ví dụ

  • 1 她长着一副可爱的模样。 (Cô ấy có một dáng vẻ đáng yêu.)
  • 2 看他的模样,好像很生气。 (Nhìn dáng vẻ của anh ta, có vẻ rất giận dữ.)
  • 3 这件衣服的模样很大方。 (Kiểu dáng của chiếc áo này rất trang nhã.)
  • 4 几年不见,他已经变了一副模样。 (Mấy năm không gặp, anh ấy đã hoàn toàn thay đổi.)
  • 5 他的模样和十年前差不多。 (Dáng vẻ của anh ấy gần giống như mười năm trước.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome