Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 模特儿

模特儿

mó tè r

HSK 6

Nghĩa

  • người mẫu

Định nghĩa

指从事展示服装、艺术作品或担任绘画、雕塑等艺术创作对象的专业人员。也可指用于展示的模型或样品。

Chỉ những người làm nghề trình diễn thời trang, tác phẩm nghệ thuật hoặc làm đối tượng cho hội họa, điêu khắc. Cũng có thể chỉ mô hình hoặc mẫu dùng để trưng bày.

Cách dùng

这个词通常指“模特”,常用于时尚、艺术、广告等领域。注意“儿”是儿化音,口语中常见,书面语也可用“模特”。

Từ này thường chỉ "người mẫu", dùng trong thời trang, nghệ thuật, quảng cáo. Lưu ý "儿" là âm uốn lưỡi, thường dùng trong khẩu ngữ, văn viết cũng có thể dùng "模特".

Ví dụ

  • 1 她是一名职业模特儿,经常参加时装秀。 (Cô ấy là người mẫu chuyên nghiệp, thường tham gia các buổi trình diễn thời trang.)
  • 2 这个商店橱窗里的模特儿穿得很时尚。 (Người mẫu trong tủ kính cửa hàng này ăn mặc rất thời trang.)
  • 3 画家请了一位模特儿来画人体素描。 (Họa sĩ đã mời một người mẫu để vẽ phác họa cơ thể.)
  • 4 模特儿的身材通常都很高挑。 (Người mẫu thường có vóc dáng cao và thanh mảnh.)
  • 5 他不想当模特儿,他想当演员。 (Anh ấy không muốn làm người mẫu, anh ấy muốn làm diễn viên.)
  • 6 这家公司正在招聘男模特儿。 (Công ty này đang tuyển người mẫu nam.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome