模糊
mó hu
Nghĩa
- mơ hồ
- mờ, không rõ
Định nghĩa
指事物不清楚,不分明,难以辨认或理解。
Chỉ sự vật không rõ ràng, không phân minh, khó nhận biết hoặc hiểu được.
Cách dùng
用于形容视觉上的不清晰(如照片、字迹)、记忆或思想上的不明确、概念或观点上的含混等。
Dùng để miêu tả sự không rõ ràng về mặt thị giác (như ảnh chụp, chữ viết), sự không rõ ràng trong trí nhớ hoặc suy nghĩ, sự mơ hồ về khái niệm hoặc quan điểm.
Ví dụ
- 1 这张照片很模糊,看不清人脸。 (Bức ảnh này rất mờ, không nhìn rõ khuôn mặt.)
- 2 我对童年的记忆已经模糊了。 (Ký ức của tôi về thời thơ ấu đã mơ hồ rồi.)
- 3 他的回答很模糊,没有明确表态。 (Câu trả lời của anh ấy rất mơ hồ, không bày tỏ thái độ rõ ràng.)
- 4 这个概念的定义很模糊,容易引起误解。 (Định nghĩa của khái niệm này rất mơ hồ, dễ gây hiểu lầm.)
- 5 窗户上的水汽让外面的景色变得模糊。 (Hơi nước trên cửa sổ làm cho cảnh vật bên ngoài trở nên mờ ảo.)
- 6 他的讲话内容模糊不清,让人难以理解。 (Nội dung bài nói của anh ấy mơ hồ không rõ ràng, khiến người ta khó hiểu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản