横
héng
Nghĩa
- ngang
- nằm ngang
Định nghĩa
横(héng)指水平方向的,与‘竖、直、纵’相对;也可表示纵横交错或横跨。另读hèng,表示粗暴、不讲理。
横(héng) chỉ phương nằm ngang, trái với 'thẳng đứng, dọc'; cũng có nghĩa là đan xen, bắc ngang. Ngoài ra đọc là hèng, nghĩa là thô bạo, vô lý.
Cách dùng
‘横’作形容词时表示水平方向或纵横交错;作动词时表示横跨、横穿;作副词时(读hèng)表示蛮不讲理或态度粗暴。
'横' khi là tính từ có nghĩa là phương ngang hoặc đan xen; khi là động từ có nghĩa là bắc ngang, băng qua; khi làm trạng từ (đọc hèng) có nghĩa là ngang ngược, thô bạo.
Ví dụ
- 1 请在这条直线下面画一条横线。 (Hãy vẽ một đường ngang ở dưới đường thẳng này.)
- 2 这条河横贯全城。 (Con sông này chảy ngang qua toàn thành phố.)
- 3 他横过马路时被车撞了。 (Anh ấy bị xe đâm khi băng qua đường.)
- 4 现在很多书都是从左到右横排的。 (Bây giờ nhiều sách được sắp chữ ngang từ trái sang phải.)
- 5 他横下一条心,一定要把这件事做成。 (Anh ấy đã quyết tâm, nhất định phải làm cho xong việc này.)
- 6 那个人说话很横,不讲道理。 (Người đó nói chuyện ngang ngược, không nói lý lẽ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.