横向
héng xiàng
Nghĩa
- theo chiều ngang
- ngang
Định nghĩa
横向指水平方向或与长轴垂直的方向,与“纵向”相对。
横向 chỉ phương nằm ngang hoặc phương vuông góc với trục dài, trái ngược với "纵向" (phương dọc).
Cách dùng
横向通常用来描述物体的方向、排列或比较。在商业或统计中,“横向比较”指在同一时间段内对不同对象进行比较;而“纵向比较”则是对同一对象在不同时间段的比较。也可以指从侧面或横的方向来看问题。
横向 thường được dùng để miêu tả phương hướng, sự sắp xếp của vật thể hoặc so sánh. Trong kinh doanh hoặc thống kê, "横向比较" (so sánh ngang) là so sánh các đối tượng khác nhau trong cùng một khoảng thời gian; còn "纵向比较" (so sánh dọc) là so sánh cùng một đối tượng qua các thời kỳ. Cũng có thể dùng để chỉ việc nhìn nhận vấn đề từ phương ngang hoặc từ khía cạnh bên cạnh.
Ví dụ
- 1 这条马路是横向的,那条是纵向的。 (Con đường này theo hướng ngang, con đường kia theo hướng dọc.)
- 2 我们需要对这两个公司进行横向比较。 (Chúng ta cần tiến hành so sánh ngang giữa hai công ty này.)
- 3 这幅画横向排列,显得很宽阔。 (Bức tranh này được bố trí theo chiều ngang, trông rất rộng rãi.)
- 4 他横向发展了业务,开设了很多新门店。 (Anh ấy phát triển kinh doanh theo chiều ngang, mở thêm nhiều cửa hàng mới.)
- 5 这个问题需要从横向和纵向两个角度来分析。 (Vấn đề này cần được phân tích từ cả hai góc độ ngang và dọc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản