Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 橘子

橘子

jú zi

HSK 5

Nghĩa

  • quả quýt

Định nghĩa

橘子是一种水果,皮薄,果肉酸甜,通常为橙色或黄色。

Quýt là một loại trái cây, vỏ mỏng, ruột có vị chua ngọt, thường có màu cam hoặc vàng.

Cách dùng

橘子通常用作名词,指这种水果。也可以用来指橘子汁等制品。

Quýt thường được dùng như danh từ, chỉ loại trái cây này. Cũng có thể dùng để chỉ các sản phẩm như nước ép quýt.

Ví dụ

  • 1 我喜欢吃橘子。 (Tôi thích ăn quýt.)
  • 2 这个橘子很甜。 (Quả quýt này rất ngọt.)
  • 3 他买了一袋橘子。 (Anh ấy đã mua một túi quýt.)
  • 4 橘子汁很好喝。 (Nước ép quýt rất ngon.)
  • 5 冬天是吃橘子的季节。 (Mùa đông là mùa ăn quýt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản