橙子
chéng zi
Nghĩa
- quả cam
Định nghĩa
橙子是一种柑橘类水果,圆形,皮色橙黄,果肉酸甜多汁。
Quả cam là một loại trái cây thuộc họ cam quýt, hình tròn, vỏ màu vàng cam, thịt quả chua ngọt mọng nước.
Cách dùng
橙子作为名词,通常指水果本身,也可指橙子的颜色(较少见)。在口语和书面语中都很常用。用于描述食物、购买水果等场景。
"橙子" là danh từ, thường chỉ bản thân quả cam, cũng có thể chỉ màu da cam (ít dùng). Dùng phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết. Được dùng khi mô tả đồ ăn, mua trái cây, v.v.
Ví dụ
- 1 我喜欢吃橙子,因为很甜。 (Tôi thích ăn cam vì rất ngọt.)
- 2 请给我买几个橙子回来。 (Làm ơn mua cho tôi vài quả cam về.)
- 3 这个橙子很新鲜,汁水多。 (Quả cam này rất tươi, nhiều nước.)
- 4 橙子富含维生素C,对身体好。 (Cam giàu vitamin C, tốt cho sức khỏe.)
- 5 妈妈把橙子切成小块给孩子吃。 (Mẹ cắt cam thành từng miếng nhỏ cho trẻ ăn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản