Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 橡胶

橡胶

xiàng jiāo

HSK 7–9

Nghĩa

  • cao su

Định nghĩa

橡胶是一种具有弹性的高分子材料,通常从橡胶树等植物中提取,也可以人工合成。

Cao su là một loại vật liệu polymer có tính đàn hồi, thường được chiết xuất từ cây cao su và các loại thực vật khác, cũng có thể được tổng hợp nhân tạo.

Cách dùng

橡胶作为名词,用来指代这种材料,常用于日常生活和工业中,如制作轮胎、胶鞋、橡皮筋等。它也可以用作形容词,表示用橡胶制成的。

Cao su là danh từ, dùng để chỉ loại vật liệu này, thường dùng trong đời sống hàng ngày và công nghiệp, như làm lốp xe, giày cao su, dây thun, v.v. Nó cũng có thể được dùng như tính từ, biểu thị làm bằng cao su.

Ví dụ

  • 1 这条轮胎是用优质橡胶做的。 (Chiếc lốp xe này được làm bằng cao su chất lượng cao.)
  • 2 橡胶手套在厨房里很常用。 (Găng tay cao su rất thường dùng trong nhà bếp.)
  • 3 孩子们在玩橡胶球。 (Bọn trẻ đang chơi bóng cao su.)
  • 4 这种橡胶不仅耐磨,而且弹性好。 (Loại cao su này không chỉ bền mài mòn mà còn có độ đàn hồi tốt.)
  • 5 橡胶树主要生长在热带地区。 (Cây cao su chủ yếu mọc ở vùng nhiệt đới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản