橱窗
chú chuāng
Nghĩa
- tủ kính trưng bày
- ô kính bày hàng
Định nghĩa
商店临街的用来陈列商品的玻璃窗。
Cửa kính của cửa hàng dùng để trưng bày hàng hóa.
Cách dùng
“橱窗”指的是商店面向街道的玻璃窗,里面陈列或展示商品,供行人观看。也可引申为展示某种事物的窗口。
“橱窗” chỉ cửa kính của cửa hàng hướng ra đường phố, bên trong trưng bày hàng hóa để người đi đường xem. Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng chỉ cửa sổ để trưng bày một sự vật nào đó.
Ví dụ
- 1 商店的橱窗里展示着新款服装。 (Cửa kính của cửa hàng đang trưng bày những bộ quần áo mới.)
- 2 这个橱窗设计得很吸引人。 (Cửa kính trưng bày này được thiết kế rất thu hút.)
- 3 孩子们站在橱窗前看玩具。 (Bọn trẻ đứng trước cửa kính ngắm đồ chơi.)
- 4 这家店定期更换橱窗里的陈列品。 (Cửa hàng này định kỳ thay đổi hàng trưng bày trong tủ kính.)
- 5 博物馆的橱窗里展示着珍贵的文物。 (Trong tủ kính của bảo tàng trưng bày những hiện vật quý giá.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản