Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 欠

欠

qiàn

HSK 5

Nghĩa

  • nợ
  • thiếu

Định nghĩa

欠有两个主要意思:一是欠钱,即负债;二是不够、缺少。

欠 có hai nghĩa chính: một là nợ tiền, tức là mắc nợ; hai là không đủ, thiếu.

Cách dùng

欠作动词使用,后面可以接宾语,表示欠某人某物或缺少某物。常用于日常生活、经济和描述事物不足的情况。

欠 được dùng như động từ, phía sau có thể có tân ngữ, biểu thị nợ ai đó thứ gì hoặc thiếu thứ gì. Thường dùng trong đời sống hàng ngày, kinh tế và mô tả sự thiếu hụt của sự vật.

Ví dụ

  • 1 我欠他十块钱。 (Tôi nợ anh ấy 10 tệ.)
  • 2 他还欠着银行贷款。 (Anh ấy vẫn còn nợ tiền vay ngân hàng.)
  • 3 这篇文章欠通顺,需要修改。 (Bài văn này chưa được trôi chảy, cần sửa lại.)
  • 4 你欠我一句道歉。 (Bạn nợ tôi một lời xin lỗi.)
  • 5 这个计划还欠考虑。 (Kế hoạch này còn thiếu cân nhắc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome