次品
cì pǐn
Nghĩa
- hàng kém chất lượng
- phế phẩm
Định nghĩa
指质量不合格的产品。
Hàng hóa không đạt tiêu chuẩn chất lượng.
Cách dùng
通常用于商业或制造业中,指有缺陷或不符合质量标准的商品。
Thường dùng trong thương mại hoặc sản xuất, chỉ hàng hóa có khuyết tật hoặc không đạt tiêu chuẩn chất lượng.
Ví dụ
- 1 这批次品必须退回厂家。 (Lô hàng phế phẩm này phải trả lại nhà sản xuất.)
- 2 他买了便宜货,结果是个次品。 (Anh ấy mua đồ rẻ, hóa ra là hàng lỗi.)
- 3 次品率太高会损害公司声誉。 (Tỉ lệ phế phẩm quá cao sẽ gây hại đến danh tiếng công ty.)
- 4 质检部门负责检查并剔除次品。 (Bộ phận kiểm tra chất lượng chịu trách nhiệm kiểm tra và loại bỏ sản phẩm lỗi.)
- 5 这个玩具质量太差,堪称次品。 (Món đồ chơi này chất lượng quá kém, đúng là hàng phế phẩm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản