Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 次序

次序

cì xù

HSK 7–9

Nghĩa

  • thứ tự
  • trình tự

Định nghĩa

指事物排列的先后顺序。

Thứ tự sắp xếp trước sau của sự vật.

Cách dùng

用于表示事物按一定规则排列的先后关系,常与“按、按照”等搭配,也可作主语、宾语。

Dùng để biểu thị mối quan hệ trước sau của sự vật được sắp xếp theo quy tắc nhất định, thường kết hợp với "按, 按照" v.v., cũng có thể làm chủ ngữ, tân ngữ.

Ví dụ

  • 1 请按次序排队。 (Xin hãy xếp hàng theo thứ tự.)
  • 2 这些文件需要按次序排列。 (Những tài liệu này cần được sắp xếp theo trình tự.)
  • 3 他打乱了事情的次序。 (Anh ấy đã làm xáo trộn thứ tự của sự việc.)
  • 4 我们首先要确定工作的次序。 (Trước tiên chúng ta cần xác định trình tự công việc.)
  • 5 次序入场,不要拥挤。 (Vào sân theo thứ tự, đừng chen lấn.)
  • 6 这个故事的次序有些混乱。 (Thứ tự của câu chuyện này có chút lộn xộn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản