Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 次数

次数

cì shù

HSK 6

Nghĩa

  • số lần
  • tần suất

Định nghĩa

表示动作或事件发生的回数。

Số lần mà một hành động hoặc sự kiện xảy ra.

Cách dùng

“次数”通常用在动词之后,表示动作发生的频率或数量。可以搭配“很多”、“几次”、“次数多/少”等。

“次数” thường được dùng sau động từ để chỉ tần suất hoặc số lần xảy ra của hành động. Có thể kết hợp với “很多”, “几次”, “次数多/少”, v.v.

Ví dụ

  • 1 我去过北京三次,但次数还是不多。 (Tôi đã đến Bắc Kinh ba lần, nhưng số lần vẫn không nhiều.)
  • 2 他每天锻炼的次数很多。 (Số lần anh ấy tập thể dục mỗi ngày rất nhiều.)
  • 3 这次考试的次数增加了。 (Số lần thi lần này đã tăng lên.)
  • 4 请记录一下机器运行的次数。 (Hãy ghi lại số lần vận hành của máy.)
  • 5 次数多了,他也就习惯了。 (Khi số lần nhiều lên, anh ấy cũng đã quen.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome