Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 次日

次日

cì rì

HSK 7–9

Nghĩa

  • hôm sau
  • ngày hôm sau

Định nghĩa

指某一天之后的第二天,即下一天。

Chỉ ngày sau một ngày nào đó, tức ngày kế tiếp.

Cách dùng

常用于书面语或正式场合,强调时间上的顺延。口语中更常说“第二天”或“明天”(如果以今天为基准)。

Thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng, nhấn mạnh sự nối tiếp về thời gian. Trong khẩu ngữ thường nói 'ngày thứ hai' hoặc 'ngày mai' (nếu lấy hôm nay làm mốc).

Ví dụ

  • 1 我们到达的次日,天气非常好。 (Ngày hôm sau khi chúng tôi đến, thời tiết rất đẹp.)
  • 2 他参加会议的次日就提交了报告。 (Ngày kế tiếp sau khi tham dự cuộc họp, anh ấy đã nộp báo cáo.)
  • 3 次日清晨,我们出发去爬山。 (Sáng sớm ngày hôm sau, chúng tôi lên đường đi leo núi.)
  • 4 合同签署的次日,双方开始履行义务。 (Ngày sau khi ký hợp đồng, hai bên bắt đầu thực hiện nghĩa vụ.)
  • 5 她生病了,次日才去医院。 (Cô ấy bị bệnh, đến ngày hôm sau mới đi bệnh viện.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản