次要
cì yào
Nghĩa
- thứ yếu
- phụ
Định nghĩa
指重要性较低、不是最主要的。
Chỉ mức độ quan trọng thấp hơn, không phải là chính yếu nhất.
Cách dùng
常用来形容事物的重要性,表示相对于主要事物而言处于次要地位。
Thường dùng để miêu tả tầm quan trọng của sự vật, biểu thị vị trí thứ yếu so với sự vật chính.
Ví dụ
- 1 这个问题是次要的,我们可以以后再讨论。 (Vấn đề này là thứ yếu, chúng ta có thể thảo luận sau.)
- 2 工作虽然重要,但健康才是第一位的,金钱是次要的。 (Công việc tuy quan trọng, nhưng sức khỏe mới là trên hết, tiền bạc là thứ yếu.)
- 3 在写论文时,格式是次要的,内容才是关键。 (Khi viết luận văn, hình thức là thứ yếu, nội dung mới là then chốt.)
- 4 他犯了错误,但这不是主要的,主要的是他愿意改正。 (Anh ấy phạm lỗi, nhưng điều này không phải là chính, cái chính là anh ấy sẵn lòng sửa đổi.)
- 5 我们首先要解决主要矛盾,次要矛盾可以慢慢处理。 (Chúng ta trước tiên phải giải quyết mâu thuẫn chính, mâu thuẫn thứ yếu có thể xử lý từ từ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản