欢乐
huān lè
Nghĩa
- vui vẻ
- hân hoan
Định nghĩa
欢乐:形容非常快乐、高兴的样子;也可以指快乐的心情或气氛。
欢乐: mô tả trạng thái rất vui vẻ, hạnh phúc; cũng có thể chỉ niềm vui hay không khí vui tươi.
Cách dùng
“欢乐”常作形容词,用来修饰人、活动、节日等,表示一种愉快、欢快的状态;也用作名词,指代喜悦的情绪或氛围。常用于书面语或正式场合,也出现在祝福语中。
"欢乐" thường dùng như tính từ, sửa cho người, hoạt động, lễ hội..., chỉ trạng thái vui tươi, vui vẻ; cũng dùng như danh từ, chỉ cảm xúc hay bầu không khí hân hoan. Thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng, cũng xuất hiện trong lời chúc.
Ví dụ
- 1 大家一起唱歌,充满了欢乐的气氛。 (Mọi người cùng hát, tràn đầy không khí vui vẻ.)
- 2 节日里,孩子们尽情享受着欢乐的时光。 (Trong dịp lễ, bọn trẻ tha hồ tận hưởng giây phút vui vẻ.)
- 3 祝你新年欢乐! (Chúc bạn năm mới vui vẻ!)
- 4 他的笑声带给了大家许多欢乐。 (Tiếng cười của anh ấy đã mang lại cho mọi người nhiều niềm vui.)
- 5 无论遇到什么困难,我们都要保持欢乐的心情。 (Dù gặp khó khăn gì, chúng ta cũng phải giữ tâm trạng vui vẻ.)
- 6 这是一个欢乐的节日。 (Đây là một ngày lễ hân hoan.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.