Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 欢乐

欢乐

huān lè

HSK 6

Nghĩa

  • vui vẻ
  • hân hoan

Định nghĩa

欢乐:形容非常快乐、高兴的样子;也可以指快乐的心情或气氛。

欢乐: mô tả trạng thái rất vui vẻ, hạnh phúc; cũng có thể chỉ niềm vui hay không khí vui tươi.

Cách dùng

欢乐”常作形容词,用来修饰人、活动、节日等,表示一种愉快、欢快的状态;也用作名词,指代喜悦的情绪或氛围。常用于书面语或正式场合,也出现在祝福语中。

"欢乐" thường dùng như tính từ, sửa cho người, hoạt động, lễ hội..., chỉ trạng thái vui tươi, vui vẻ; cũng dùng như danh từ, chỉ cảm xúc hay bầu không khí hân hoan. Thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng, cũng xuất hiện trong lời chúc.

Ví dụ

  • 1 大家一起唱歌,充满了欢乐的气氛。 (Mọi người cùng hát, tràn đầy không khí vui vẻ.)
  • 2 节日里,孩子们尽情享受着欢乐的时光。 (Trong dịp lễ, bọn trẻ tha hồ tận hưởng giây phút vui vẻ.)
  • 3 祝你新年欢乐! (Chúc bạn năm mới vui vẻ!)
  • 4 他的笑声带给了大家许多欢乐。 (Tiếng cười của anh ấy đã mang lại cho mọi người nhiều niềm vui.)
  • 5 无论遇到什么困难,我们都要保持欢乐的心情。 (Dù gặp khó khăn gì, chúng ta cũng phải giữ tâm trạng vui vẻ.)
  • 6 这是一个欢乐的节日。 (Đây là một ngày lễ hân hoan.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản