Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 欢呼

欢呼

huān hū

HSK 7–9

Nghĩa

  • reo hò
  • hoan hô

Định nghĩa

高兴地大声喊叫,表示喜悦、庆祝或欢迎。

Vui mừng hò reo, hô to biểu thị sự vui mừng, chúc mừng hoặc chào đón.

Cách dùng

用于表示集体或个人的喜悦情绪,常出现在庆祝、胜利、欢迎等场合。作谓语,后面常接“起来”“着”等,也可以带宾语如“欢呼胜利”。

Dùng để biểu thị cảm xúc vui mừng của tập thể hoặc cá nhân, thường xuất hiện trong các dịp ăn mừng, chiến thắng, chào đón. Làm vị ngữ, thường đi với "起来", "着", hoặc có thể mang tân ngữ như "欢呼胜利".

Ví dụ

  • 1 听到这个消息,人们欢呼起来。 (Nghe tin này, mọi người reo hò vui mừng.)
  • 2 球迷们为球队的胜利而欢呼。 (Các cổ động viên reo hò vì chiến thắng của đội bóng.)
  • 3 孩子们欢呼着跑向操场。 (Bọn trẻ vừa reo hò vừa chạy ra sân.)
  • 4 全场观众起立欢呼,掌声雷动。 (Khán giả cả sân đứng dậy hoan hô, tiếng vỗ tay như sấm.)
  • 5 我们欢呼新年的到来。 (Chúng tôi hoan hô sự đến của năm mới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome