Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 欢声笑语

欢声笑语

huān shēng xiào yǔ

HSK 7–9

Nghĩa

  • tiếng cười nói rộn ràng

Định nghĩa

形容欢乐的气氛,人们高兴地又说又笑。

Miêu tả bầu không khí vui vẻ, mọi người vui vẻ nói cười.

Cách dùng

通常用作主语或宾语,也可作定语,形容场面、聚会、节日等场合的热闹和欢乐氛围。

Thường dùng làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, cũng có thể làm định ngữ, để miêu tả không khí náo nhiệt và vui vẻ của cảnh tượng, buổi họp mặt, ngày lễ, v.v.

Ví dụ

  • 1 节日里,广场上欢声笑语,热闹非凡。 (Trong ngày lễ, trên quảng trường rộn rã tiếng cười nói, vô cùng náo nhiệt.)
  • 2 教室里传来欢声笑语,同学们正在举办联欢会。 (Từ phòng học vọng ra tiếng cười nói vui vẻ, các bạn học sinh đang tổ chức liên hoan.)
  • 3 春节时,全家团聚,到处是欢声笑语。 (Vào dịp Tết Nguyên đán, cả gia đình sum họp, khắp nơi là tiếng cười nói vui vẻ.)
  • 4 公园里孩子们在玩耍,到处充满了欢声笑语。 (Trong công viên, bọn trẻ đang nô đùa, khắp nơi ngập tràn tiếng cười nói vui vẻ.)
  • 5 欢声笑语中,我们送走了过去的一年。 (Trong tiếng cười nói vui vẻ, chúng tôi tiễn biệt năm cũ đã qua.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản