Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 欢迎

欢迎

huān yíng

HSK 3

Nghĩa

  • chào mừng
  • hoan nghênh

Định nghĩa

欢迎是一个动词,表示高兴地迎接某人或接受某事;也可作形容词,表示受欢迎的。

Hoan nghênh là động từ, nghĩa là vui vẻ đón tiếp ai đó hoặc chấp nhận một việc gì đó; cũng có thể là tính từ, mang nghĩa được ưa chuộng.

Cách dùng

常用于表示迎接客人、接受建议或对新加入者的友好态度。在正式场合常用‘欢迎光临’,在口语中说‘欢迎你’。

Thường dùng để chào đón khách, chấp nhận ý kiến, hoặc thái độ thân thiện với người mới. Trong ngữ cảnh trang trọng thường nói ‘hoan nghênh quý khách’, trong khẩu ngữ nói ‘chào mừng bạn’.

Ví dụ

  • 1 欢迎光临!(Chào mừng quý khách!)
  • 2 我们欢迎新同学。(Chúng tôi chào mừng các bạn học sinh mới.)
  • 3 这个建议很受欢迎。(Đề xuất này rất được hoan nghênh.)
  • 4 欢迎你随时来我家玩。(Bạn được chào đón đến nhà tôi chơi bất cứ lúc nào.)
  • 5 热烈欢迎各位领导莅临指导。(Nhiệt liệt chào mừng các vị lãnh đạo đến thăm và chỉ đạo.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome