欣慰
xīn wèi
Nghĩa
- vui lòng
- mãn nguyện
Định nghĩa
因看到好的结果而感到愉快和安心。
Vì thấy kết quả tốt nên cảm thấy vui vẻ và yên tâm.
Cách dùng
用于形容因为某人或某事取得成功、进步或好消息而感到满足和安心。常和“感到”“令人”搭配使用。
Dùng để diễn tả cảm giác hài lòng và yên tâm vì ai đó hoặc điều gì đó đạt được thành công, tiến bộ hoặc tin tốt. Thường kết hợp với "感到" (cảm thấy) hoặc "令人" (khiến người ta).
Ví dụ
- 1 看到孩子们健康成长,父母感到十分欣慰。 (Thấy các con lớn lên khỏe mạnh, cha mẹ cảm thấy rất vui mừng và yên tâm.)
- 2 听到你取得了这么好的成绩,我很欣慰。 (Nghe tin cậu đạt được thành tích tốt như vậy, tôi rất vui mừng.)
- 3 这项研究终于成功了,令人欣慰。 (Nghiên cứu này cuối cùng đã thành công, khiến người ta cảm thấy hân hoan.)
- 4 她看到自己的学生有所成就,心里感到无比欣慰。 (Cô ấy nhìn thấy học trò của mình có thành tựu, trong lòng cảm thấy vô cùng mãn nguyện.)
- 5 虽然过程很辛苦,但结果是好的,这让我们感到欣慰。 (Mặc dù quá trình rất vất vả, nhưng kết quả tốt đẹp, điều này khiến chúng tôi cảm thấy yên tâm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.