Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 欣欣向荣

欣欣向荣

xīn xīn xiàng róng

HSK 7–9

Nghĩa

  • phồn thịnh
  • tươi tốt phát triển

Định nghĩa

形容草木长得茂盛。比喻事业蓬勃发展,兴旺昌盛。

Miêu tả cây cỏ mọc tươi tốt. Ví von sự nghiệp phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng.

Cách dùng

多用于形容国家、事业、经济、文化等发展迅速,一片繁荣景象。常作谓语、定语。

Thường dùng để miêu tả đất nước, sự nghiệp, kinh tế, văn hóa... phát triển nhanh chóng, cảnh tượng thịnh vượng. Thường làm vị ngữ, định ngữ.

Ví dụ

  • 1 改革开放以来,中国经济欣欣向荣。 (Từ khi cải cách mở cửa, kinh tế Trung Quốc phát triển thịnh vượng.)
  • 2 春天的田野,到处是一片欣欣向荣的景象。 (Đồng ruộng mùa xuân, khắp nơi là cảnh tượng tươi tốt, tràn đầy sức sống.)
  • 3 我们的国家欣欣向荣,人民的生活水平不断提高。 (Đất nước chúng ta phồn thịnh, mức sống của nhân dân không ngừng được nâng cao.)
  • 4 这家公司在过去几年里发展得欣欣向荣,成为了行业的领头羊。 (Công ty này trong vài năm qua phát triển thịnh vượng, trở thành người dẫn đầu ngành.)
  • 5 文化事业呈现出欣欣向荣的局面。 (Sự nghiệp văn hóa đang phô bày cục diện phồn thịnh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản