欣赏
xīn shǎng
Nghĩa
- thưởng thức
- tán thưởng
Định nghĩa
享受美好的事物,领略其中的趣味;认为好,喜欢。
Thưởng thức những điều đẹp đẽ, cảm nhận được thú vị trong đó; cho là hay, là tốt, yêu thích.
Cách dùng
动词,可用于欣赏艺术作品、音乐、风景,也可以用于对人的能力、品质表示赞赏。
Là động từ, có thể dùng để thưởng thức tác phẩm nghệ thuật, âm nhạc, phong cảnh, cũng có thể dùng để biểu thị sự đánh giá cao đối với năng lực, phẩm chất của con người.
Ví dụ
- 1 我很欣赏这幅画的美。 (Tôi rất thưởng thức vẻ đẹp của bức tranh này.)
- 2 欣赏音乐可以放松心情。 (Thưởng thức âm nhạc có thể thư giãn tâm trạng.)
- 3 我们站在山顶欣赏风景。 (Chúng tôi đứng trên đỉnh núi để thưởng thức phong cảnh.)
- 4 老板很欣赏他的工作能力。 (Sếp rất đánh giá cao năng lực làm việc của anh ấy.)
- 5 她欣赏你的诚实。 (Cô ấy ngưỡng mộ sự thành thật của bạn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.