Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 欧洲

欧洲

Oū zhōu

HSK 5

Nghĩa

  • châu Âu

Định nghĩa

世界七大洲之一,位于亚洲西部,北临北冰洋,西临大西洋,南隔地中海与非洲相望。

Một trong bảy châu lục của thế giới, nằm ở phía tây châu Á, phía bắc giáp Bắc Băng Dương, phía tây giáp Đại Tây Dương, phía nam ngăn cách với châu Phi bởi Địa Trung Hải.

Cách dùng

作为名词使用,指欧洲大陆、欧洲地区或欧洲国家。也可在特定语境中代指欧盟等组织。

Được dùng như danh từ, chỉ lục địa châu Âu, khu vực châu Âu hoặc các nước châu Âu. Trong ngữ cảnh cụ thể cũng có thể chỉ Liên minh châu Âu (EU) và các tổ chức khác.

Ví dụ

  • 1 我明年想去欧洲旅行。 (Năm sau tôi muốn đi du lịch châu Âu.)
  • 2 欧洲有很多历史悠久的城市。 (Châu Âu có nhiều thành phố có lịch sử lâu đời.)
  • 3 这个品牌在欧洲很受欢迎。 (Thương hiệu này rất được ưa chuộng ở châu Âu.)
  • 4 欧洲的地理环境多样,气候也不同。 (Môi trường địa lý châu Âu đa dạng, khí hậu cũng khác nhau.)
  • 5 她在欧洲留学了三年。 (Cô ấy đã du học ở châu Âu ba năm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome