Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 款式

款式

kuǎn shì

HSK 6

Nghĩa

  • kiểu dáng
  • mẫu mã

Định nghĩa

指服装、物品等的样式、格式,可指外观设计或型号。

Chỉ kiểu dáng, hình thức của quần áo, đồ vật; có thể chỉ thiết kế bên ngoài hoặc số hiệu mẫu.

Cách dùng

常用于描述商品、服装的外观设计或样式,多在购物、时尚、产品设计等场合使用。

Thường dùng để mô tả thiết kế bên ngoài hoặc kiểu dáng của sản phẩm, quần áo; hay dùng trong mua sắm, thời trang, thiết kế sản phẩm.

Ví dụ

  • 1 这件衣服的款式很新颖。 (Kiểu dáng của chiếc áo này rất mới lạ.)
  • 2 我们店里有各种款式的手机。 (Cửa hàng chúng tôi có đủ các loại mẫu điện thoại.)
  • 3 这种款式今年很流行。 (Kiểu dáng này năm nay rất thịnh hành.)
  • 4 请您选择喜欢的款式。 (Xin bạn hãy chọn kiểu dáng mà bạn thích.)
  • 5 这款车的款式比较经典。 (Mẫu mã của chiếc xe này khá kinh điển.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome