款待
kuǎn dài
Nghĩa
- tiếp đãi
- chiêu đãi
Định nghĩa
热情地招待客人或朋友,给予优厚的待遇。
Nồng nhiệt tiếp đãi khách hoặc bạn bè, đối đãi với sự hậu đãi.
Cách dùng
“款待”通常用于正式或礼貌的场合,表示以丰盛的食物、饮品或周到的服务来招待别人。常与“热情”、“盛情”等词搭配使用。
“款待” thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sự, biểu thị việc tiếp đãi người khác bằng đồ ăn, thức uống phong phú hoặc dịch vụ chu đáo. Thường kết hợp với các từ như “热情” (nhiệt tình), “盛情” (thịnh tình).
Ví dụ
- 1 感谢你们的热情款待,我们在这里度过了一个愉快的周末。 (Cảm ơn sự tiếp đãi nồng nhiệt của các bạn, chúng tôi đã có một cuối tuần vui vẻ ở đây.)
- 2 主人用丰盛的晚餐款待了远道而来的客人。 (Chủ nhà đã dùng bữa tối thịnh soạn để chiêu đãi những vị khách đến từ xa.)
- 3 这家酒店以优质的服务款待每一位住客。 (Khách sạn này tiếp đãi mỗi vị khách lưu trú bằng dịch vụ chất lượng cao.)
- 4 老朋友来访,我特地准备了一桌好菜来款待他。 (Bạn cũ đến thăm, tôi đặc biệt chuẩn bị một bàn đồ ăn ngon để đãi anh ấy.)
- 5 为了款待客户,公司选择了一家高级餐厅。 (Để tiếp đãi khách hàng, công ty đã chọn một nhà hàng cao cấp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.