款项
kuǎn xiàng
Nghĩa
- khoản tiền
- khoản mục
Định nghĩa
指钱财或一笔钱,通常用于正式场合,例如账目、法律或金融方面。
Chỉ khoản tiền hoặc một khoản tiền, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như tài khoản, pháp lý hoặc tài chính.
Cách dùng
该词通常用于正式或书面语境,表示具体的金额、资金或款项,常见于财务报表、法律文件或官方通信中。不常用于日常口语。
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn bản để chỉ số tiền cụ thể, quỹ hoặc khoản tiền, thường xuất hiện trong báo cáo tài chính, tài liệu pháp lý hoặc thông tin chính thức. Không thường dùng trong khẩu ngữ hàng ngày.
Ví dụ
- 1 这笔款项必须在月底前支付。 (Khoản tiền này phải được thanh toán trước cuối tháng.)
- 2 公司正在筹集款项用于新项目。 (Công ty đang huy động vốn cho dự án mới.)
- 3 请把款项转入我们的银行账户。 (Vui lòng chuyển khoản tiền vào tài khoản ngân hàng của chúng tôi.)
- 4 合同中规定了付款款项的具体金额。 (Hợp đồng quy định số tiền cụ thể của khoản thanh toán.)
- 5 这笔款项来自政府的拨款。 (Khoản tiền này đến từ ngân sách của chính phủ.)
- 6 我们需要核实这笔款项的使用情况。 (Chúng tôi cần xác minh tình hình sử dụng của khoản tiền này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.