Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 歇

歇

xiē

HSK 6

Nghĩa

  • nghỉ
  • nghỉ ngơi

Định nghĩa

休息;停止工作或活动一段时间。

Nghỉ ngơi; ngừng làm việc hoặc hoạt động một thời gian.

Cách dùng

用于表示休息、暂停活动。常与‘一会儿’、‘一下’等搭配,也用于‘歇班’、‘歇业’等复合词。

Dùng để chỉ việc nghỉ ngơi, tạm dừng hoạt động. Thường kết hợp với '一会儿', '一下' v.v., cũng dùng trong các từ ghép như '歇班', '歇业'.

Ví dụ

  • 1 你累了就歇一会儿吧。 (Bạn mệt thì nghỉ một lát đi.)
  • 2 咱们歇一下再继续走。 (Chúng ta nghỉ một chút rồi đi tiếp.)
  • 3 他歇了两天病假。 (Anh ấy nghỉ hai ngày phép bệnh.)
  • 4 这家店已经歇业了。 (Cửa hàng này đã ngừng kinh doanh rồi.)
  • 5 工作之余,我喜欢在家歇着。 (Ngoài giờ làm việc, tôi thích ở nhà nghỉ ngơi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome