歉意
qiàn yì
Nghĩa
- lời xin lỗi
- sự áy náy
Định nghĩa
表示抱歉、内疚的心情。
Tâm trạng xin lỗi, áy náy.
Cách dùng
作名词用,常与“表示”“表达”“深表”等动词搭配,也可修饰“目光”“心情”等。
Dùng như danh từ, thường kết hợp với các động từ như 'biểu thị', 'bày tỏ', 'vô cùng xin lỗi', cũng có thể bổ nghĩa cho 'ánh mắt', 'tâm trạng'.
Ví dụ
- 1 对于这次失误,我深表歉意。 (Về sơ suất lần này, tôi xin bày tỏ sự hối tiếc sâu sắc.)
- 2 他向我表达了歉意。 (Anh ấy đã bày tỏ lời xin lỗi với tôi.)
- 3 请接受我们最诚挚的歉意。 (Xin hãy nhận lời xin lỗi chân thành nhất của chúng tôi.)
- 4 他带着歉意看了我一眼。 (Anh ấy nhìn tôi với ánh mắt đầy áy náy.)
- 5 我为自己刚才的话表示歉意。 (Tôi xin lỗi vì những lời nói lúc nãy của mình.)
- 6 服务员满脸歉意地道歉。 (Người phục vụ xin lỗi với vẻ mặt đầy áy náy.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản