歌剧
gē jù
Nghĩa
- nhạc kịch
- opera
Định nghĩa
歌剧是一种以歌唱为主,结合音乐、戏剧、文学、舞蹈等元素的综合舞台艺术形式。
Opera (歌剧) là một loại hình nghệ thuật sân khấu tổng hợp, lấy ca hát làm chính, kết hợp với âm nhạc, kịch, văn học, vũ đạo và các yếu tố khác.
Cách dùng
“歌剧”通常指西方古典歌剧,也可用于泛指类似形式的作品。在句子中常作主语、宾语,或构成“看歌剧”“听歌剧”“演歌剧”等短语。
“歌剧” thường chỉ opera cổ điển phương Tây, cũng có thể dùng để chỉ chung các tác phẩm có hình thức tương tự. Trong câu thường làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc tạo thành các cụm từ như “xem opera”, “nghe opera”, “biểu diễn opera”.
Ví dụ
- 1 昨天晚上我们去剧院看了一场歌剧。 (Tối qua chúng tôi đã đến nhà hát để xem một vở opera.)
- 2 她是一位著名的歌剧演员,声音非常动听。 (Cô ấy là một diễn viên opera nổi tiếng, giọng hát rất hay.)
- 3 这部歌剧取材于一个古老的传说。 (Vở opera này được lấy cảm hứng từ một truyền thuyết cổ xưa.)
- 4 意大利是歌剧的发源地之一。 (Ý là một trong những nơi khởi nguồn của opera.)
- 5 他不太喜欢看歌剧,觉得节奏太慢。 (Anh ấy không thích xem opera lắm, vì cảm thấy nhịp điệu quá chậm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản