Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 歌唱

歌唱

gē chàng

HSK 6

Nghĩa

  • ca hát
  • hát

Định nghĩa

歌唱:指唱歌,以有节奏的旋律发出声音,表达情感。也常用于比喻,如歌颂、赞美。

Ca hát: chỉ việc hát, phát ra âm thanh theo giai điệu nhịp nhàng để biểu đạt tình cảm. Cũng thường dùng theo nghĩa bóng, như ca ngợi, tán dương.

Cách dùng

常用于正式或文学语境,作动词,表示唱歌或歌颂。可搭配名词,如“歌唱祖国”、“歌唱生活”。也可作主语或宾语,如“歌唱使人快乐”。

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học, làm động từ, chỉ việc hát hoặc ca ngợi. Có thể kết hợp với danh từ, như 'ca hát Tổ quốc', 'ca hát cuộc sống'. Cũng có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, như 'ca hát làm con người vui vẻ'.

Ví dụ

  • 1 她喜欢在清晨歌唱。(Cô ấy thích ca hát vào buổi sáng.)
  • 2 我们歌唱伟大的祖国。(Chúng tôi ca ngợi Tổ quốc vĩ đại.)
  • 3 他用歌声歌唱青春。(Anh ấy dùng tiếng hát để ca ngợi tuổi trẻ.)
  • 4 歌唱让人心情愉快。(Ca hát làm cho tâm trạng vui vẻ.)
  • 5 在音乐会上,她歌唱了一首动人的歌曲。(Trong buổi hòa nhạc, cô ấy đã hát một bài hát cảm động.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome